Bàn Cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vị thần khai thiên lập địa trong thần thoại Trung Hoa: "Bàn Cổ" là vị thần được coi là đã tách trời và đất ra từ một khối hỗn độn ban đầu, tạo nên vũ trụ.
- Tổ tiên nguyên thủy của vạn vật: Theo truyền thuyết, sau khi qua đời, thân thể của Bàn Cổ hóa thành núi sông, mặt trời, mặt trăng và mọi vật trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Theo thần thoại, Bàn Cổ là vị thần đầu tiên trong vũ trụ. (Theo thần thoại, Bàn Cổ là vị thần đầu tiên trong vũ trụ.)
- Truyền thuyết kể rằng Bàn Cổ đã dùng rìu tách trời và đất ra. (Truyền thuyết kể rằng Bàn Cổ đã dùng rìu tách trời và đất ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự tích Bàn Cổ khai thiên": chỉ câu chuyện thần thoại về việc Bàn Cổ tách trời đất.
- "Sự tích Bàn Cổ khai thiên" là một trong những truyền thuyết sơ khai nhất. ("Sự tích Bàn Cổ khai thiên" là một trong những truyền thuyết sơ khai nhất.)
"Hóa thân như Bàn Cổ": cách nói ví von, ám chỉ sự hy sinh hoặc biến đổi vĩ đại để tạo nên những thứ lớn lao.
- Người anh hùng ấy đã hy sinh, hóa thân như Bàn Cổ để bảo vệ quê hương. (Người anh hùng ấy đã hy sinh, hóa thân như Bàn Cổ để bảo vệ quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
Khai thiên lập địa (thành ngữ): chỉ công lao to lớn, sáng tạo ra những thứ đầu tiên, nền tảng.
- Ông ấy có công lao khai thiên lập địa cho ngành công nghiệp này. (Ông ấy có công lao khai thiên lập địa cho ngành công nghiệp này.)
Hỗn độn (danh từ): trạng thái hỗn mang, chưa có trật tự trước khi Bàn Cổ tách trời đất.
- Thuở hỗn độn, trời đất còn là một. (Thuở hỗn độn, trời đất còn là một.)
Từ đồng nghĩa
- Thần khai thiên: vị thần mở ra trời đất (cách gọi khác của Bàn Cổ).
- Ông tổ trời đất: cách gọi dân gian, nhấn mạnh vai trò là thủy tổ.
Thành ngữ liên quan
- "Công lao như Bàn Cổ": thành ngữ ca ngợi công lao sáng tạo, đặt nền móng vô cùng to lớn.
- Vị giáo sư già với công lao như Bàn Cổ đối với nền y học nước nhà. (Vị giáo sư già với công lao như Bàn Cổ đối với nền y học nước nhà.)
- ông tổ của trời đất, vạn vật